eskimo dog

eskimo dog

An Eskimo dog pulls a sled across the snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó kéo xe ở Bắc Cực: "eskimo dog" một giống chó bộ lông dày, được nuôi để kéo xe trượt tuyếtcác vùng Bắc Cực. - Chó Inuit: Tên gọi khác của giống chó này, thường được người Inuit (người Eskimo) sử dụng làm chó kéo xe.

dụ sử dụng
  • (Giống chó eskimo nổi tiếng với bộ lông dày sức chịu đựng trong khí hậu lạnh giá.)
  • (Nhiều con chó eskimo đã được sử dụng trong các cuộc thám hiểm vùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eskimo dog" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt khi nói về các giống chó bản địavùng Bắc Cực.
    • The eskimo dog is a hardy breed that can survive temperatures as low as -50°C. (Giống chó eskimo một giống chó cứng cáp có thể sống sótnhiệt độ thấp tới -50°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Eskimo (noun): Người Eskimo, một nhóm dân tộc bản địavùng Bắc Cực.

    • The Eskimo people have a deep connection with their dogs. (Người Eskimo mối liên hệ sâu sắc với những chú chó của họ.)
  • Sled dog (noun): Chó kéo xe, một thuật ngữ chung cho các giống chó dùng để kéo xe trượt tuyết.

    • Sled dogs like the eskimo dog are essential for transportation in snowy regions. (Những chú chó kéo xe như chó eskimo rất quan trọng cho việc vận chuyểncác vùng tuyết phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inuit dog: Chó Inuit, tên gọi hiện đại được ưa chuộng hơn để tránh từ "Eskimo" có thể bị coi xúc phạm.

    • The Inuit dog is also known as the Canadian Eskimo Dog. (Chó Inuit còn được gọi là chó Eskimo Canada.)
  • Canadian Eskimo Dog: Chó Eskimo Canada, một tên gọi chính thức của giống chó này.

    • The Canadian Eskimo Dog is a rare breed today. (Chó Eskimo Canada một giống chó hiếm ngày nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Eskimo dog" một danh từ ghép, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ "eskimo dog" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc mô tả, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.